Bảng báo giá sàn gỗ công nghiệp

Những thương hiệu sàn gỗ công nghiệp trên thị trường được dùng phổ biến hiện nay.

Kết quả hình ảnh cho sàn gỗ công nghiệp

Ngày nay, sàn gỗ công nghiệp được sử dụng rất rộng dãi trên thị trường, mẫu mã, màu sắc, vân gỗ vô cùng phong phú và đa dạng, giá cả từ loại cao cấp đến bình dân nên khách hàng có rất nhiều sự lựa chọn, vậy mục đích và lựa chọn của quý khách với mức giá như thế nào cho phù hợp mà được sản phẩm như ý, sau đây SƠN NHÀ TỐT ĐẸP sẽ gửi đến quý khách hàng báo giá cụ thể như sau.

Bảng giá sàn gỗ công nghiệp MALAYSIA.

Tên sản phẩm Kích thước Đơn giá
Sàn gỗ Inovar Loại 8mm dòng MF 235.000Đ/1m2
Loại 12mm dòng VG 390.000Đ/1m2
Sàn gỗ Masfloor Loại 8mm AC3 230.000Đ/1m2
Loại 12mm AC4 340.000Đ/1m2
Sàn gỗ Robina Loại 8mm AC3 245.000đ/1m2
Loại 12mm AC3 345.000đ/1m2
Sàn gỗ Maika Loại 8mm 220.000đ/1m2
Sàn gỗ Janmi Loại 8mm AC3 265.000Đ/1m2
Loại 12mm AC3 370.000đ/1m2
Sàn gỗ Ruby Loại 8mm bản to(1210*195) 230.000đ/1m2
Loại 12mm bản nhỏ(1210*140) 400.000đ/1m2

 

Bảng giá sàn gỗ công nghiệp THÁI LAN

Tên sản phẩm Kích thước Đơn giá
Sàn gỗ Prince Loại 8mm(bản to) 210.000đ/1m2
Loại 12mm 295.000đ/1m2
Sàn gỗ Thaixin Loại 8mm  195.000đ/1m2
Loại 12mm(bản to) 270.000đ/1m2
Sàn gỗ Thaistar Loại 8mm 195.000đ/1m2
Loại 12mm(bản to) 265.000đ/1m2
Sàn gỗ ThaiGreen Loại 8mm 205.000đ/1m2
Loại 12mm(bản nhỏ) 290.000đ/1m2
Sàn gỗ ThaiEver Loại 8mm 205.000đ/1m2
Sàn gỗ Vanachai Loại 8mm 215.000đ/1m2
Sàn gỗ Thaigold Loại 8mm 205.000đ/1m2
Loại dày 12mm(bản to) 265.000đ/1m2
Sàn gỗ ThaiOne Loại 8mm(bản to) 205.000đ/1m2
Loại 12mm(bản nhỏ) 290.000đ/1m2
Sàn gỗ Thaisun Loại 8mm 210.000đ/1m2
Sàn gỗ Thailux Loại 8mm(1205*192) 200.000đ/1m2
Loại 12mm(1205*192) 280.000đ/1m2

 

Bảng giá sàn gỗ công nghiệp Châu Âu.
Tên sản phẩm Kích thước Đơn giá
Sàn gỗ Kronoswiss(thụy sĩ) Loại 8mm(bản to) 265.000đ/1m2
Loại 12mm(bản nhỡ) 455.000đ/1m2
Sàn gỗ Alsafloor(Pháp) Loại 8mm AC5 255.000đ/1m2
Loại 12mm AC6 430.000đ/1m2
Sàn gỗ Sensa(Đức) Loại 8mm 245.000đ/1m2
Loại 12mm 410.000đ/1m2
Sàn gỗ Quickstep(Bỉ) Loại 8mm dòng U 485.000Đ/1m2
Loại 12mm dòng IMU 735.000Đ/1m2
Sàn gỗ Kronotex(Đức) Dynamic 8mm(bản to) 235.000đ/1m2
Amazon 10mm 360.000đ/1m2
Sàn gỗ Kaindl (Aó) Loại dày 8mm 280.000đ/1m2
Loại dày 10mm 345.000đ/1m2
Sàn gỗ Classen(Đức) 8mm(bản to) V4 cạnh 260.000đ/1m2
Loại 12(bảnto)Casa 400.000đ/1m2
Sàn gỗ Konner(Đức) Loại 8mm V4 cạnh 275.000/1m2
Sàn gỗ Kronopol(Ba Lan) 12mm(1380*113) V4 cạnh 485.000đ/1m2
Sàn gỗ Balterio (Bỉ) Dày 12mm 460.000/1m2

 

Báo giá sàn gỗ công nghiệp Việt Nam.
Tên sản phẩm Kích thước Đơn giá
Sàn gỗ Newsky Loại 8mm 180.000/1m2
Sàn gỗ Pago Mã PG,PGP 175.000Đ/1m2
D(bản dài,mặt bóng) 245.000đ/1m2
Sàn gỗ Redsun Cốt xanh dày 8mm(803*143) AC3 135.000Đ/1m2

Bảng giá một số sàn gỗ công nghiệp khác.

Tên sản phẩm Kích thước Đơn giá
Sàn gỗ Donghwa (Hàn Quốc) Loại 8mm 235.000đ/1m2
Loại 12mm 400.00đ/1m2
Sàn gỗ Kahn(Đức) Mã hiệu KP 230.000Đ/1m2
Mã hiệu DW 380.000đ/1m2
Sàn gỗ Victory 12mm(bản nhỡ)808*130 200.000đ/1m2
12mm(bản nhỏ) 808*107 205.000đ/1m2
Sàn gỗ Kendall Dày 12mm 215.000đ/1m2
Sàn gỗ Eurohome Loại 8mm(1215*196) 135.000đ/1m2
Loại 12mm(808*126) 195.000đ/1m2
Sàn gỗ Wilson Loại 8mm(bản to) 130.000đ/1m2
Loại 12mm nhỏ) 195.000đ/1m2
Sàn gỗ Dragon Loại 12mm 180.000đ/1m2
Sàn gỗ Sutra Loại dày 8mm 130.000đ/1m2
Loại 12mm(bản nhở) 200.000đ/1m2
Sàn gỗ Norda dày 12mm 230.000đ/1m2
Sàn gỗ Glomax Mã hiệu E dày 12 260.000đ/1m2
Mã hiệu S dày 12 275.000đ/1m2
Sàn gỗ Eurolines Dày 12mm 210.000đ/1m2
Sàn gỗ Quick style Dày 12mm 215.000đ/1m2
Sàn gỗ Worldfloor Dày 12mm 180.000đ/1m2
Sàn gỗ Hansol Dày 12mm 370.000đ/1m2
Sàn gỗ Royal Dày 12mm 185.000đ/1m2
Sàn gỗ Sophia Dày 12mm 180.000đ/1m2
Sàn gỗ Hormann Dày 12mm(bóng) 185.000đ/1m2
Sàn gỗ Asianfloor Dày 12mm 230.000đ/1m2
Sàn gỗ Vertex Dày 12mm 230.000đ/1m2
Sàn gỗ Galamax 8mm(bản to) 135.000đ/1m2
12mm(bản nhỏ)hèm có nến 200.000đ/1m2

 

Lưu ý: Bảng báo gía gỗ công nghiệp ở trên là giá vật tư nguyên hộp, vận chuyển trong nội thành Hà Nội, chưa bao gồm giá nhân công.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *